Kaori Dict

法楽

ほうらく

houraku

Âm Hán-Việt: PHÁP LẠC

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.pleasures of a pious life

  2. danh từ

    2.entertainment for or dedicated to a deity or Buddha

  3. danh từ

    3.pastime; entertainment; amusement; pleasure

  4. danh từ

    4.free admission

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法楽 (ほうらく) — pleasures of a pious life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict