Kaori Dict

営利誘拐

えいりゆうかい

eiriyuukai

Âm Hán-Việt: DOANH LỢI DỤ QUẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kidnapping for profit; abduction for financial gain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営利誘拐 (えいりゆうかい) — kidnapping for profit; abduction for financial gain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict