Kaori Dict

Quải

kidnap · falsify

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1498 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
guai3
Tiếng Hàn

kidnap · falsify

Từ chứa chữ này · dễ trước

ゆうかいyuukaiDỤ QUẢI

enabduction; kidnapping; kidnaping

thông dụng
かいたいkaitaiQUẢI ĐỚI

enabsconding with money

ゆうかいはんyuukaihanDỤ QUẢI PHẠM

enkidnapper; kidnaper; abductor

ゆうかいはんにんyuukaihanninDỤ QUẢI PHẠM NHÂN

ena kidnapper; an abductor

かどわかすkadowakasu

ento kidnap (esp. by force or deception); to abduct; to snatch

さらうsarau

ento carry off; to run away with; to sweep away; to snatch; to kidnap; to abduct · to take entirely for oneself; to monopolize

かいしゅkaishuQUẢI THỦ

enabduction; kidnapping

かいいんkaiinQUẢI DẪN

encarrying off by deception; kidnap

ゆうかいざいyuukaizaiDỤ QUẢI TỘI

en(crime of) kidnapping

りゃくしゅゆうかいざいryakushuyuukaizai

en(crime of) kidnapping; (crime of) abduction

ゆうかいじけんyuukaijikenDỤ QUẢI SỰ KIỆN

enkidnapping; kidnaping

きょうげんゆうかいkyougen'yuukaiCUỒNG NGÔN DỤ QUẢI

enfake kidnapping; staged kidnapping

ゆうかいしゃyuukaishaDỤ QUẢI GIẢ

enabductor

デジタルゆうかいdejitaruyuukai

endigital kidnapping

ゆうかいこんyuukaikonDỤ QUẢI HÔN

enmarriage by abduction; marriage by capture; bride kidnapping

えいりゆうかいeiriyuukaiDOANH LỢI DỤ QUẢI

enkidnapping for profit; abduction for financial gain

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拐 (Quải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict