Kaori Dict

狂言誘拐

きょうげんゆうかい

kyougen'yuukai

Âm Hán-Việt: CUỒNG NGÔN DỤ QUẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fake kidnapping; staged kidnapping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂言誘拐 (きょうげんゆうかい) — fake kidnapping; staged kidnapping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict