Kaori Dict

誘拐事件

ゆうかいじけん

yuukaijiken

Âm Hán-Việt: DỤ QUẢI SỰ KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kidnapping; kidnaping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hearing about people kidnapping little children just makes my blood boil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘拐事件 (ゆうかいじけん) — kidnapping; kidnaping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict