Kaori Dict

北辰一刀流

ほくしんいっとうりゅう

hokushin'ittouryuu

Âm Hán-Việt: BẮC THÌN NHẤT ĐAO LƯU

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.Hokushin Ittō-ryū (school of swordsmanship founded by Chiba Shūsaku ca. 1820)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北辰一刀流 (ほくしんいっとうりゅう) — Hokushin Ittō-ryū (school of swordsmanship founded by Chiba Shūsaku ca. 1820) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict