Kaori Dict

元禄時代

げんろくじだい

genrokujidai

Âm Hán-Việt: NGUYÊN LỘC THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Genroku period (1688-1704); Genroku era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元禄時代 (げんろくじだい) — Genroku period (1688-1704); Genroku era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict