Kaori Dict

戦債

せんさい

sensai

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TRÁI

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.war debt

  2. danh từfinance

    2.war bond; war loan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦債 (せんさい) — war debt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict