Kaori Dict

戦災

せんさい

sensai

N1

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TAI

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.thiệt hại chiến tranh
  1. danh từ

    1.war damage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a war orphan.

  • He adopted a war orphan and is bringing her up as a foster daughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦災 (せんさい) — thiệt hại chiến tranh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict