Kaori Dict

春風馬堤曲

しゅんぷうばていのきょく

shunpuubateinokyoku

Âm Hán-Việt: XUÂN PHONG MÃ ĐÊ KHÚC

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.haiku by Yosa Buson (Spring Wind on the Riverbank of Kema)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春風馬堤曲 (しゅんぷうばていのきょく) — haiku by Yosa Buson (Spring Wind on the Riverbank of Kema) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict