Kaori Dict

社会運動

しゃかいうんどう

shakaiundou

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.social movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The address was in favor of their social movement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会運動 (しゃかいうんどう) — social movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict