Kaori Dict

社会問題

しゃかいもんだい

shakaimondai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.social problem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The group tried to solve social problems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会問題 (しゃかいもんだい) — social problem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict