Kaori Dict

俳優組合

はいゆうくみあい

haiyuukumiai

Âm Hán-Việt: BÀI ƯU TỔ HỢP

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.British Actors' Equity Association

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俳優組合 (はいゆうくみあい) — British Actors' Equity Association | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict