Kaori Dict

都市計画

としけいかく

toshikeikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔ THỊ KẾ HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.city planning; urban planning; town planning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is an expert in the area of city planning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都市計画 (としけいかく) — city planning; urban planning; town planning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict