Kaori Dict

推理小説

すいりしょうせつ

suirishousetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUY LÝ TIỂU THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mystery novel; detective novel; whodunit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn tiểu thuyết trinh thám này tôi mới chỉ đọc một nửa.

    I am halfway through this detective story.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推理小説 (すいりしょうせつ) — mystery novel; detective novel; whodunit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict