Kaori Dict

臣道連盟

しんどうれんめい

shindourenmei

Âm Hán-Việt: THẦN ĐẠO LIÊN MINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Shindo Renmei (Japanese terrorist group active in Brazil in the 1940s)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣道連盟 (しんどうれんめい) — Shindo Renmei (Japanese terrorist group active in Brazil in the 1940s) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict