Kaori Dict

純粋理性批判

じゅんすいりせいひはん

junsuiriseihihan

Âm Hán-Việt: THUẦN TUÝ LÝ TÍNH PHÊ PHÁN

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Critique of Pure Reason (Kant); Kritik der reinen Vernunft

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純粋理性批判 (じゅんすいりせいひはん) — Critique of Pure Reason (Kant); Kritik der reinen Vernunft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict