Kaori Dict

黄泉比良坂

よもつひらさか

yomotsuhirasaka

Âm Hán-Việt: HOÀNG TUYỀN TỶ LƯƠNG PHẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmythology

    1.Yomotsu Hirasaka (slope that leads to the land of the dead)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄泉比良坂 (よもつひらさか) — Yomotsu Hirasaka (slope that leads to the land of the dead) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict