Kaori Dict

文化勲章

ぶんかくんしょう

bunkakunshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN HOÁ HUÂN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Order of Culture (Japan); Order of Cultural Merit (South Korea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文化勲章 (ぶんかくんしょう) — Order of Culture (Japan); Order of Cultural Merit (South Korea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict