Kaori Dict

桐朋学園大学

とうほうがくえんだいがく

touhougakuendaigaku

Âm Hán-Việt: ĐỒNG BẰNG HỌC VIÊN ĐẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Toho Gakuen School of Music

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桐朋学園大学 (とうほうがくえんだいがく) — Toho Gakuen School of Music | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict