Kaori Dict

実施

じっし

jisshi

N3

Âm Hán-Việt: THỰC THI

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.thực hiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.enforcement; implementation; putting into practice; carrying out; operation; working (e.g. working parameters); enactment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plan was put into operation.

  • The law was enforced immediately.

  • Strict security measures were in force.

  • The law is not in effect any longer.

  • A fiscal tightening policy is being enacted.

  • I found the field trip very educational.

  • The enterprises carried the five-day workweek.

  • The new tax system comes into effect next year.

  • I'm going to carry out this plan.

  • The law will be effective from the 1st of April.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実施 (じっし) — thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict