Kaori Dict

電源開発

でんげんかいはつ

dengenkaihatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỆN NGUYÊN KHAI PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.development of electrical power resources

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電源開発 (でんげんかいはつ) — development of electrical power resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict