Kaori Dict

首都

しゅと

shuto

N3

Âm Hán-Việt: THỦ ĐÔ

JLPT N3 · Bài 6

Nghĩa

encapital cityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.(national) capital (city); metropolis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thủ đô của Mỹ là ở đâu?

    What is the capital of the United States?

  • Tokyo is the capital of Japan.

  • I live in the capital.

  • Beijing is the capital of China.

  • Tokyo is the capital of Japan.

  • The capital of Japan is Tokyo.

  • Paris is the capital of France.

  • Seoul is the capital of South Korea.

  • Pyongyang is the capital of North Korea.

  • Ottawa is the capital of Canada.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首都 (しゅと) — capital city | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict