Kaori Dict

少数意見

しょうすういけん

shousuuiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIỂU SỐ Ý KIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.minority opinion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must also respect the opinions of the minority.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少数意見 (しょうすういけん) — minority opinion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict