Kaori Dict

年商

ねんしょう

nenshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NIÊN THƯƠNG

Nghĩa

  1. 1.doanh thu năm
  1. danh từ

    1.yearly (annual) turnover

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年商 (ねんしょう) — doanh thu năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict