Kaori Dict

渋滞

じゅうたい

juutai

N3

Âm Hán-Việt: SÁP TRỆ

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tắc đường; ùn tắc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(traffic) congestion; traffic jam; gridlock

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.delay; stagnation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do tắc đường nên tôi đến muộn cuộc họp.

    I was late to the meeting because of a traffic jam.

  • Xe máy tuyệt thật đấy. Nó có thể luồn lách qua dòng xe kẹt cứng một cách trôi chảy.

    Motorbikes are nice. You can move smoothly even through a traffic jam.

  • Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.

    I go to the office by car, and I try to leave home as early as I can so that I can avoid the traffic jams.

  • I was delayed by a traffic jam.

  • There's no traffic jam.

  • Because there was traffic, I was late to the meeting.

  • I got stuck in traffic.

  • We met a traffic jam on the way.

  • I was caught in traffic.

  • The motorway is snarled up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渋滞 (じゅうたい) — tắc đường; ùn tắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict