Kaori Dict

小売価格

こうりかかく

kourikakaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỂU MẠI GIÁ CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.retail price

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new model will retail for 30,000 yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小売価格 (こうりかかく) — retail price | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict