東京証券取引所
とうきょうしょうけんとりひきじょ
toukyoushoukentorihikijo
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐÔNG KINH CHỨNG KHOÁN THỦ DẪN SỞ
Cách đọc khác: とうきょうしょうけんとりひきしょ
意味Nghĩa
- 1.đông kinh chứng khoán thủ dãn sở; sàn giao dịch
- danh từ
1.Tokyo Stock Exchange; TSE
とうきょうしょうけんとりひきじょ
toukyoushoukentorihikijo
Âm Hán-Việt: ĐÔNG KINH CHỨNG KHOÁN THỦ DẪN SỞ
Cách đọc khác: とうきょうしょうけんとりひきしょ
1.Tokyo Stock Exchange; TSE