Kaori Dict

無党派層

むとうはそう

mutouhasou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ ĐẢNG PHÁI TẦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unaffiliated voters; floating voters; swinging voters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無党派層 (むとうはそう) — unaffiliated voters; floating voters; swinging voters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict