Kaori Dict

相互交流

そうごこうりゅう

sougokouryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯƠNG HỖ GIAO LƯU

Nghĩa

  1. 1.giao lưu tương hỗ; trao đổi lẫn nhau
  1. danh từ

    1.mutual exchange

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相互交流 (そうごこうりゅう) — giao lưu tương hỗ; trao đổi lẫn nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict