Kaori Dict

日本企業

にほんきぎょう

nihonkigyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN XÍ NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese company (business, firm)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本企業 (にほんきぎょう) — Japanese company (business, firm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict