Kaori Dict

自然公園

しぜんこうえん

shizenkouen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ NHIÊN CÔNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nature park; natural park

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然公園 (しぜんこうえん) — nature park; natural park | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict