Kaori Dict

作業環境

さぎょうかんきょう

sagyoukankyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁC NGHIỆP HOÀN CẢNH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作業環境 (さぎょうかんきょう) — work environment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict