Kaori Dict

特別価格

とくべつかかく

tokubetsukakaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẶC BIỆT GIÁ CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.discount price; special offer price

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特別価格 (とくべつかかく) — discount price; special offer price | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict