Kaori Dict

住民参加

じゅうみんさんか

juuminsanka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚ DÂN SÂM GIA

Nghĩa

  1. 1.sự tham gia của cư dân; tham gia công dân
  1. danh từ

    1.resident participation; citizen participation; public involvement (in local governance)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住民参加 (じゅうみんさんか) — sự tham gia của cư dân; tham gia công dân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict