Kaori Dict

真っ赤

まっか

makka

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đỏ rực; đỏ sậm; đỏ tươi
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.bright red; deep red; flushed (of face)

  2. tính từ đuôi な

    2.downright (e.g. lie); complete; utter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Má cô ấy đỏ bừng lên.

    Her cheeks were bright red.

  • Má cô ấy đỏ bừng lên.

    Her cheeks were bright red.

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • That's a blessed lie.

  • The deep red of the setting sun portended fine weather.

  • He turned bright red.

  • She turned bright red.

  • His cheeks were bright red.

  • That's a flat-out lie.

  • The teacher's face was bright red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ赤 (まっか) — đỏ rực; đỏ sậm; đỏ tươi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict