Kaori Dict

積極的

せっきょくてき

sekkyokuteki

N3

Âm Hán-Việt: TÍCH CỰC ĐÍCH

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tích cực; chủ động; năng động; quyết đoán
  1. tính từ đuôi な

    1.positive; assertive; active; proactive; aggressive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She took an active part in the women's lib movement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積極的 (せっきょくてき) — tích cực; chủ động; năng động; quyết đoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict