Kaori Dict

大部分

だいぶぶん

daibubun

N3

Âm Hán-Việt: ĐẠI BỘ PHÂN

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.hầu hết; phần lớn; phần lớn phần
  1. danh từ

    1.most part; greater part; majority

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Coal consists mostly of carbon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大部分 (だいぶぶん) — hầu hết; phần lớn; phần lớn phần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict