Kaori Dict

コンピューター援用設計

コンピューターえんようせっけい

konpyuutaaen'yousekkei

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.computer-aided design; CAD

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンピューター援用設計 (コンピューターえんようせっけい) — computer-aided design; CAD | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict