Kaori Dict

摘む

つむ

tsumu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.cắt; hái
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to pick; to pluck

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to snip; to cut; to nip; to trim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cathy stopped picking flowers.

  • She picked flowers.

  • Tom picked flowers.

  • She picked flowers in the garden.

  • Let's pick flowers from the garden.

  • We picked flowers in the garden.

  • I would like to have something to munch on with my beer.

  • He picked flowers for her.

  • He picked it up carefully.

  • The kids are picking flowers in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘む (つむ) — cắt; hái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict