Kaori Dict

年鑑

ねんかん

nenkan

N3

Âm Hán-Việt: NIÊN GIÁM

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.năm sách; năm báo
  1. danh từ

    1.yearbook; almanac; annual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This yearbook is illustrated with a lot of beautiful photographs.

  • The XYZ Almanacs from 1950 to 1970 were studied to discover the trend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年鑑 (ねんかん) — năm sách; năm báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict