Kaori Dict

発車

はっしゃ

hassha

N3

Âm Hán-Việt: PHÁT XA

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.khởi hành; xuất phát
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.departure (of a train, car, etc.); starting; leaving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bus leaves in five minutes.

  • Which is the departure platform?

  • The train leaves in 5 minutes.

  • The train pulled out on time.

  • The bus was about to start.

  • The bus was about to start.

  • The train is ready to start.

  • The train left at five o'clock to the minute.

  • The train left at five o'clock to the minute.

  • The train left on schedule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発車 (はっしゃ) — khởi hành; xuất phát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict