Kaori Dict

かわ

kawa

N3

Âm Hán-Việt: CÁCH

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.da; da thuộc; da lộn
  1. danh từ

    1.leather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta chọn loại ghế sofa nào đây? Sofa da hay là sofa vải?

    Shall we go for a leather-covered sofa? A cloth-covered sofa?

  • The shoes are made of leather.

  • It's made of leather.

  • Good leather will wear for years.

  • That is a leather belt.

  • My new pair of shoes are made of leather.

  • Good leather will wear for years.

  • Please hold on to the strap.

  • I want to buy a leather belt.

  • This bag is made of leather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

革 (かわ) — da; da thuộc; da lộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict