Kaori Dict

ひょう

hyou

N3

Âm Hán-Việt: BIỂU

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.bảng; biểu đồ; danh sách
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.table; chart; list

  2. danh từ

    2.memorial to an emperor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You may choose what to eat from this list.

  • Heads or tails?

  • Step outside.

  • Shall we take this outside?

  • Where is your report card?

  • The timetable has been revised.

  • The timetable has been revised.

  • Is there a timetable?

  • Show me a list of your rates, please.

  • Do you have a timetable?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表 (ひょう) — bảng; biểu đồ; danh sách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict