Kaori Dict

ぼう

bou

N3

Âm Hán-Việt: BỔNG

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.gậy; cây gậy; trục
  1. danh từ

    1.pole; rod; stick; baton

  2. danh từ

    2.line; dash

  3. cụm từ / thành ngữInternet slang

    3.spoken monotonously

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.

  • This pole is sharp at the end.

  • My legs feel heavy as lead.

  • He's a thief, isn't he?

  • The thief ran away.

  • He beat the dog with a stick.

  • Out of my way, boy.

  • I walked till my legs got stiff.

  • It was a complete surprise.

  • We had a bar of gold stolen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒 (ぼう) — gậy; cây gậy; trục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict