Kaori Dict

味方

みかた

mikata

N3

Âm Hán-Việt: VỊ PHƯƠNG

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

enally, supporterNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.friend; ally; supporter

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.taking sides (with); supporting; standing by; backing up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am on the side of democracy.

  • I take sides with him.

  • I side with a weaker party.

  • My enemy's enemy is my friend.

  • Which side are you on?

  • I take sides with you.

  • He is no friend of mine.

  • He is always on my side.

  • I will make a friend of him.

  • I'm on your side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

味方 (みかた) — ally, supporter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict