Kaori Dict

きり

kiri

N3

Âm Hán-Việt: VỤ

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

enfog, mistNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.fog; mist

  2. danh từ

    2.spray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

    The flight was cancelled because of the thick fog.

  • A thick fog delayed our flight.

  • The fog is dense.

  • The fog has lifted.

  • The fog closed in.

  • The fog began to lift.

  • There's a fog on the road.

  • The city was wrapped in fog.

  • Is it foggy?

  • Is it foggy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霧 (きり) — fog, mist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict