Kaori Dict

映す

うつす

utsusu

N3

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.chiếu; phản chiếu; chiếu bóng; truyền tải
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to project; to reflect; to cast (shadow)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A tall tree projects its long shadow on the water.

  • A garden is the reflection of the gardener.

  • The mountains are reflected in the lake.

  • I was sent a video showing a sweet looking baby being unravelled from it's shawl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映す (うつす) — chiếu; phản chiếu; chiếu bóng; truyền tải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict