Kaori Dict

安心立命

あんしんりつめい

anshinritsumei

Âm Hán-Việt: AN TÂM LẬP MỆNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.spiritual peace and enlightenment; keeping an unperturbed mind through faith

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安心立命 (あんしんりつめい) — spiritual peace and enlightenment; keeping an unperturbed mind through faith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict