Kaori Dict

安全地帯

あんぜんちたい

anzenchitai

Âm Hán-Việt: AN TOÀN ĐỊA ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.safety zone

  2. danh từ

    2.traffic island

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nowadays, a safety zone is not always safe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全地帯 (あんぜんちたい) — safety zone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict